
* Ảnh có yếu tố được tạo bởi AI.
MÔI TRƯỜNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA SINH VIÊN
Theo Viện Học tập suốt đời của UNESCO, các cơ sở giáo dục đại học có ba sứ mệnh chính là giáo dục, tạo ra tri thức mới và phục vụ cộng đồng [1]. Nhiều nghiên cứu khác cũng khẳng định điều tương tự: ba vai trò của giáo dục đại học hiện nay là đào tạo, nghiên cứu khoa học và phục vụ cộng đồng [2, 3]. Trong đó, nghiên cứu khoa học là hoạt động nhằm hình thành nên tri thức mới, từ đó thúc đẩy sự đổi mới trên mọi lĩnh vực. Vì vậy, nghiên cứu khoa học cần thiết phải được xem là một hoạt động chủ đạo của sinh viên – lực lượng lao động chính của đất nước trong tương lai.
Nhìn chung, sinh viên tiếp cận với nghiên cứu khoa học ở hai khía cạnh: học (học cách nghiên cứu) và hành (tham gia nghiên cứu). Có nhiều phương thức để sinh viên học về phương pháp luận nghiên cứu khoa học, cũng như tham gia nghiên cứu. Bài viết này sử dụng thuật ngữ “mô hình” để đề cập đến những phương thức này, sau đây là một số mô hình phổ biến:
1. Các mô hình sinh viên học về phương pháp luận nghiên cứu khoa học
Phương pháp nghiên cứu là một yếu tố đặc biệt quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị học thuật và thực tiễn của kết quả nghiên cứu. Đối với sinh viên, việc trang bị phương pháp luận nghiên cứu khoa học ngay từ đầu đóng vai trò là nền tảng trong quá trình phát triển tư duy nghiên cứu. Để làm được điều này, sinh viên có thể tiếp cận và rèn luyện thông qua nhiều mô hình khác nhau, chẳng hạn như:
Môn học về phương pháp luận nghiên cứu khoa học
Nhiều trường đại học đưa phương pháp nghiên cứu khoa học vào chương trình học dưới dạng một môn học chính thức. Đây là môn học cung cấp nền tảng quan trọng cho sinh viên trước khi bước vào hoạt động nghiên cứu thực tiễn.
Ví dụ: Học phần "Các phương pháp nghiên cứu khoa học" tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội được thiết kế nhằm trang bị cho sinh viên nền tảng kiến thức vững chắc về quy trình nghiên cứu khoa học. Thông qua môn học, sinh viên sẽ được tiếp cận với các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, học cách xây dựng đề tài, thiết kế nghiên cứu, thu thập dữ liệu và trình bày kết quả một cách logic, khoa học. Đây là môn học quan trọng, không chỉ hỗ trợ sinh viên trong quá trình thực hiện luận văn, tiểu luận mà còn giúp họ có nền tảng để tham gia các công trình nghiên cứu chuyên sâu trong tương lai. Riêng đối với sinh viên mới vào trường, môn học giúp họ trang bị phương pháp học tập ở bậc đại học theo phong cách của người nghiên cứu khoa học [4].
Các lớp đào tạo, khoá học về nghiên cứu khoa học
Ngoài các học phần chính thức về phương pháp nghiên cứu khoa học tại các trường đại học, hiện nay có rất nhiều khóa học bổ trợ giúp sinh viên nâng cao kỹ năng nghiên cứu của mình. Các khóa học này có thể được tổ chức dưới nhiều hình thức khác nhau như trực tuyến (online) trên các nền tảng như Coursera, Udemy, LinkedIn Learning,... hoặc trực tiếp (offline) thông qua các khóa đào tạo ngắn hạn, dài hạn được cấp chứng chỉ khi hoàn thành.
Bên cạnh đó, nhiều khoa trong các trường đại học cũng thường xuyên tổ chức các buổi bổ trợ kiến thức nghiên cứu khoa học dành riêng cho sinh viên trong ngành, giúp các bạn tiếp cận với phương pháp nghiên cứu chuyên sâu, kỹ năng thu thập và phân tích dữ liệu, cũng như cách viết và công bố bài báo khoa học. Nhờ vậy, người học có thể lựa chọn các chương trình phù hợp với nhu cầu của mình để nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển sự nghiệp học thuật.
Ví dụ: Khóa học Methods and Statistics in Social Sciences của Đại học Amsterdam trên Coursera đào tạo về phương pháp nghiên cứu và thống kê trong khoa học xã hội. Chương trình kéo dài 7 tháng với lộ trình linh hoạt, bao gồm thiết kế nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu, kiểm định giả thuyết, phân tích thống kê và ứng dụng phần mềm xử lý dữ liệu. Học viên học qua video, tài liệu, bài tập và kiểm tra định kỳ. Hoàn thành khóa học, học viên sẽ nhận được chứng chỉ quốc tế từ Đại học Amsterdam. Khóa học thu phí theo tháng nhưng điểm đặc biệt là trên một số trang web như Coursera sẽ có hỗ trợ tài chính cho học viên. Đây là một trong những lựa chọn hữu ích cho sinh viên để phát triển tư duy nghiên cứu và kỹ năng phân tích dữ liệu [5].
Câu lạc bộ học thuật
Hiện nay, tại nhiều trường đại học, các câu lạc bộ học thuật chuyên về nghiên cứu khoa học đang trở thành mô hình lý tưởng để sinh viên rèn luyện và phát triển kỹ năng nghiên cứu. Những câu lạc bộ này không chỉ hỗ trợ sinh viên tiếp cận phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản mà còn tạo điều kiện để họ tham gia vào các dự án thực tế, làm việc cùng giảng viên và chuyên gia thông qua nhiều hoạt động như hội thảo khoa học, tọa đàm, hướng dẫn chuyên sâu và các cuộc thi nghiên cứu. Bên cạnh đó, mô hình câu lạc bộ này còn giúp xây dựng cộng đồng học thuật, nơi các thành viên có thể trao đổi ý tưởng, hợp tác nghiên cứu và tạo ra những đóng góp giá trị cho lĩnh vực chuyên môn của mình.
Ví dụ: PSYSEEING là câu lạc bộ học thuật trực thuộc Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG Hà Nội. Bên cạnh việc thường xuyên tổ chức các diễn đàn học thuật (workshop, seminar, talkshow,..) nhằm phổ biến kiến thức tâm lý học và tạo không gian thảo luận cho nhiều sinh viên trong và ngoài khoa, PSYSEEING còn đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng kiến thức nghiên cứu khoa học cho các thành viên thuộc câu lạc bộ thông qua các buổi sinh hoạt chuyên môn. Tại đây, sinh viên được tiếp cận các cách xây dựng và triển khai đề tài nghiên cứu một cách hệ thống, từ việc hình thành ý tưởng, thu thập dữ liệu, phân tích kết quả đến trình bày nghiên cứu. Việc tham gia câu lạc bộ không chỉ giúp sinh viên mở rộng hiểu biết về tâm lý học mà còn trang bị cho họ những kỹ năng cần thiết để phát triển nghiên cứu cá nhân, góp phần nâng cao chất lượng học thuật của sinh viên trong khoa [6].
2. Các mô hình sinh viên tham gia nghiên cứu
Học phải đi đôi với hành. Đúng vậy, sinh viên không chỉ học về cách làm nghiên cứu, mà còn tham gia vào những đề tài nghiên cứu cụ thể. Sinh viên có thể tham gia nghiên cứu dưới vai trò hỗ trợ hoặc vai trò tác giả.
2.1. Vai trò hỗ trợ
Khi tham gia nghiên cứu khoa học với vai trò hỗ trợ, sinh viên không thuộc nhóm nghiên cứu chính và họ cũng không đứng tên đề tài. Một số mô hình sinh viên tham gia nghiên cứu (trong vai trò hỗ trợ) là:
Công việc trợ lý nghiên cứu khoa học
Trợ lý nghiên cứu khoa học thường hỗ trợ thực hiện đề tài thông qua các nhiệm vụ như thu thập thông tin, xử lý và phân tích dữ liệu hay phát triển phương pháp nghiên cứu. Công việc này thường yêu cầu trình độ Cử nhân trở lên, tuy nhiên cũng có một số nơi nhận sinh viên làm trợ lý nghiên cứu khoa học. Sinh viên tất nhiên sẽ được trả lương vì đây là một công việc chính thức.
Ví dụ: Phòng thí nghiệm Culture and Emotion, Đại học Stanford tuyển dụng vị trí trợ lý nghiên cứu. Họ tạo điều kiện để sinh viên có thể vừa học vừa làm (với thời gian tối thiểu 6 giờ/tuần). Một số công việc của trợ lý nghiên cứu được liệt kê như: thu thập và quản lý dữ liệu, mã hóa, bảo trì thiết bị phòng thí nghiệm [7].
Thực tập tại viện khoa học, phòng thí nghiệm
Sinh viên có cơ hội quan sát, hỗ trợ thực hiện đề tài nghiên cứu cụ thể tại viện khoa học, phòng thí nghiệm. Mục đích của mô hình này là để sinh viên tích lũy kinh nghiệm, do đó đối tượng chính của mô hình là sinh viên. Thực tập có thể xem là một công việc không chính thức. Thực tập sinh có thể được trả thù lao hoặc không.
Ví dụ: Chương trình thực tập nghiên cứu của Viện Công nghệ thông tin, ĐHQGHN: Hằng năm, Viện Công nghệ Thông tin nhận các học viên, sinh viên đến từ các trường đại học trong và ngoài nước đến thực tập nghiên cứu tại Viện [8].
Chương trình hỗ trợ dự án nghiên cứu dưới dạng học bổng
Sinh viên sẽ được cấp học bổng để tham gia hỗ trợ một dự án nghiên cứu cụ thể. Đặc trưng của chương trình này là có yêu cầu xét nhận (giống như mọi loại học bổng), có thể là về kết quả học tập, số tín chỉ đã hoàn thành...
Ví dụ: Chương trình nghiên cứu mùa hè của Khoa Kỹ thuật, Đại học Monash: Trong 10 tuần của kỳ nghỉ hè, sinh viên được trả học bổng để tham gia một dự án nghiên cứu và được giám sát bởi những nhà nghiên cứu trình độ cao của Đại học Monash. Sinh viên có thể đóng góp vào công việc thực địa, phòng thí nghiệm trong thời gian 10 tuần này [9].
2.2. Vai trò tác giả
Sinh viên là người đứng tên đề tài và chịu trách nhiệm chính cho đề tài nghiên cứu. Một số mô hình sinh viên tham gia nghiên cứu (trong vai trò tác giả) là:
Tạp chí khoa học
Các tạp chí khoa học vốn không phải mô hình dành riêng cho sinh viên, mà dành cho mọi nhà khoa học. Chính sự không phân biệt này khiến việc công bố bài viết trên tạp chí khoa học tương đối khó đối với sinh viên, vì họ chưa có nhiều kinh nghiệm nghiên cứu. Với những sinh viên muốn theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu, đây là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của họ. Khi kết quả nghiên cứu được công bố, đó là sự thừa nhận kết quả nghiên cứu có đóng góp cho khoa học. Để công bố trên tạp chí khoa học, bài nghiên cứu phải trải qua quy trình đánh giá nghiêm ngặt: sàng lọc, phản biện, phê duyệt và xuất bản.
Ví dụ: Bài báo “GAC3D: improving monocular 3D object detection with ground-guide model and adaptive convolution” đăng trên tạp chí PeerJ Computer Science của tác giả Bùi Việt Minh Quân và Ngô Đức Tuấn (bài báo được công bố khi 2 tác giả là sinh viên ĐHQG TP.HCM) [10].
Cuộc thi nghiên cứu khoa học cho sinh viên
Các cuộc thi NCKH có thể nhận diện bằng yếu tố giải thưởng. Mỗi cuộc thi sẽ có Hội đồng đánh giá và (có thể) có Hội đồng nghiệm thu. Xét theo đối tượng tham gia, có thể chia thành cuộc thi nội bộ và cuộc thi bên ngoài.
- Cuộc thi nội bộ cơ sở giáo dục với đặc trưng: thường giới hạn đối tượng tham gia trong phạm vi một hoặc một vài cơ sở giáo dục đại học (có thể là đại học, trường đại học, học viện…). Có nghĩa là chỉ sinh viên của cơ sở giáo dục đó mới đủ điều kiện tham gia cuộc thi. Những cuộc thi nội bộ là mô hình mà gần như cơ sở giáo dục đại học nào cũng áp dụng, thậm chí tổ chức thường niên.
Ví dụ: Hội nghị NCKH sinh viên các cấp do Đại học quốc gia Hà Nội tổ chức hàng năm. Ở quy mô lớn nhất (cấp Đại học quốc gia), đối tượng tham gia cuộc thi là sinh viên từ tất cả trường thành viên của Đại học quốc gia như USSH, HUS, ULIS…
- Các cuộc thi bên ngoài với đặc trưng: thường do một đơn vị ngoài cơ sở giáo dục Đại học tổ chức với phạm vi là sinh viên toàn quốc (đôi khi là cả sinh viên quốc tế). Tại Việt Nam, mô hình này có thể được cải thiện bằng việc mở rộng phạm vi tới sinh viên quốc tế (được hiểu là sinh viên đến từ cơ sở giáo dục đại học ngoài Việt Nam).
Ví dụ: The International Academic Research Competition [11] là cuộc thi mở cửa cho sinh viên trên khắp thế giới do Tạp chí Nghiên cứu Thanh niên (Bangladesh) tổ chức. Tại đây, sinh viên sẽ trình bày những nghiên cứu chất lượng cao trong mọi lĩnh vực qua hình thức trực tuyến. Ở Việt Nam, Giải thưởng Eureka là cuộc thi dành cho sinh viên Việt Nam do Thành đoàn TP.HCM tổ chức hàng năm [12].
Chương trình dưới dạng học bổng nghiên cứu độc lập
Sinh viên có thể được cấp học bổng để thực hiện đề tài do bản thân đề xuất. Mô hình thường được kết hợp với các mô hình hỗ trợ nghiên cứu (như trên) dưới dạng một học bổng. Nhưng điểm khác biệt cốt lõi ở đây là sinh viên sẽ đứng tên và chịu trách nhiệm chính đối với việc thực hiện đề tài.
Ví dụ: Chương trình BLISS của Đại học Harvard là một học bổng nhằm khuyến khích sinh viên ngành khoa học xã hội tham gia nghiên cứu toàn thời gian trong 10 tuần nghỉ hè. Bên cạnh lựa chọn hỗ trợ các dự án do BLISS cung cấp, sinh viên có thể tự đề xuất đề tài của mình với sự giám sát của giảng viên [13].
Khoá luận tốt nghiệp
Khóa luận tốt nghiệp (hoặc đồ án tốt nghiệp) là mô hình dành riêng cho sinh viên năm cuối. Về cơ bản, bài luận văn tốt nghiệp chính là một đề tài NCKH, với những yêu cầu rất đặc trưng của nghiên cứu khoa học như: có tính mới, có giả thuyết nghiên cứu, trình bày theo bố cục của một đề tài NCKH (cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu, kết luận…).
Khóa luận tốt nghiệp được ví như cửa ải cuối cùng của sinh viên, với những “người gác đền” là Hội đồng bảo vệ - có vai trò đánh giá nghiên cứu và đưa ra phản biện. Đây cũng là điểm chung của sinh viên trên toàn thế giới (dù là Harvard, Stanford hay VNU). Hầu hết sinh viên phải hoàn thành khóa luận tốt nghiệp để đủ điều kiện ra trường (trừ những trường hợp học môn thay thế).
3. Kết luận
Trên đây là một số phương thức sinh viên Việt Nam và quốc tế tiếp cận hoạt động nghiên cứu khoa học, bao gồm các mô hình học phương pháp nghiên cứu và các mô hình tham gia nghiên cứu. Mặc dù chắc chắn bài viết chưa thể liệt kê hết các mô hình hiện có, song đã đủ để tác giả nhận thấy sự đa dạng của các mô hình.
Những năm gần đây ở Việt Nam, số lượng sinh viên tham gia nghiên cứu khoa học đã tăng nhiều, chủ yếu là trong các cuộc thi nội bộ. Đây là tín hiệu tích cực, song cũng dẫn tới câu hỏi then chốt rằng: liệu chất lượng những công trình nghiên cứu do sinh viên thực hiện có được nâng cao tương xứng? Để đảm bảo “số lượng phải đi đôi với chất lượng”, một yêu cầu cấp thiết được đặt ra về việc không chỉ tiếp tục đa dạng hóa các mô hình, mà còn cần đảm bảo tính chuyên sâu, tư duy phản biện và khả năng ứng dụng thực tiễn được thể hiện trong từng sản phẩm nghiên cứu. Chỉ khi đó, nghiên cứu khoa học mới thật sự trở thành một phương tiện phát triển tư duy độc lập và năng lực sáng tạo cho sinh viên, qua đó hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của đất nước.
Tài liệu tham khảo:
[1] UNESCO Institute for Lifelong Learning, The Role of Higher Education Institutions for Lifelong Learning. [Trực tuyến]. Truy cập tại: https://www.uil.unesco.org/en/role-higher-education-institutions-lifelong-learning. [Truy cập ngày 28 tháng 4, 2025].
[2] Badat, Saleem, “The role of higher education in society: valuing higher education,” Rhodes University, 2009.
[3] M. Y. Askari, A. Mazouz, & G. A. El Refae, “Crafting employability strategy in skills-driven labour markets,” International Journal of Economics and Business Research, vol. 16, no. 1, pp. 126–136, 2018. DOI: 10.1504/IJEBR.2018.093379
[4] Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đề cương học phần 12. Các phương pháp nghiên cứu khoa học. [Trực tuyến]. Truy cập tại: https://daotao.vnu.edu.vn/DeCuong/3/Cac%20phuong%20phap%20nghien%20cuu%20khoa%20hoc.pdf. [Truy cập ngày 28/4/2025].
[5] Coursera, Methods and Statistics in Social Sciences Specialization. [Trực tuyến]. Truy cập tại: https://www.coursera.org/specializations/social-science. [Truy cập ngày 28/4/2025].
[6] Psyseeing Club of USSH, Facebook. [Trực tuyến]. Truy cập tại: https://www.facebook.com/profile.php?id=100086526752701. [Truy cập ngày 28/4/2025].
[7] Stanford University Culture and Emotion Lab, Research Assistant. [Trực tuyến]. Truy cập tại: https://culture-emotion-lab.stanford.edu/participate/research-assistant. [Truy cập ngày 28/4/2025].
[8] Viện Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia Hà Nội, Chương trình thực tập nghiên cứu. [Trực tuyến]. Truy cập tại: https://iti.vnu.edu.vn/chuong-trinh-thuc-tap-nghien-cuu/. [Truy cập ngày 28/4/2025].
[9] Monash University, Summer research program scholarships – Engineering. [Trực tuyến]. Truy cập tại: https://www.monash.edu/engineering/current-students/graduate-research/summer-research-program-scholarships. [Truy cập ngày 28/4/2025].
[10] B. V. M. Quân, N. Đ. Tuấn, P. H. Anh & N. Đ. Dũng, “GAC3D: improving monocular 3D object detection with ground-guide model and adaptive convolution,” PeerJ Computer Science, vol. 7, p. e686, Oct. 2021, doi: https://doi.org/10.7717/peerj-cs.686.
[11] International Academic Research Competition, IARCO 2025. [Trực tuyến]. Truy cập tại: https://iarco.org/#close. [Truy cập ngày 28/4/2025].
[12] Giải thưởng Sinh viên Nghiên cứu khoa học – Euréka, Trang chủ Euréka. [Trực tuyến]. Truy cập tại: https://eureka.khoahoctre.com.vn/. [Truy cập ngày 28/4/2025].
[13] Division of Social Science - Harvard University, BLISS. [Trực tuyến]. Truy cập tại: https://socialscience.fas.harvard.edu/programs/bliss/current-bliss-projects/. [Truy cập ngày 28/4/2025].