
TÁI CẤU TRÚC CẤP BỘ: BƯỚC ĐI QUYẾT LIỆT TRONG TINH GỌN BỘ MÁY NHÀ NƯỚC
Tinh gọn bộ máy: Không còn là lựa chọn mà là yêu cầu tất yếu
Tinh gọn bộ máy không chỉ là một cuộc cải tổ nhân sự đơn thuần, mà nó còn là một quá trình tái cơ cấu toàn diện. Tinh gọn bộ máy nhà nước tập trung vào việc giảm thiểu quy mô, số lượng các cơ quan, tổ chức hành chính nhà nước, đồng thời đơn giản hóa các thủ tục hành chính.
Mục tiêu cuối cùng của việc tinh gọn bộ máy nhà nước là nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước giúp hệ thống hành chính hoạt động linh hoạt, hiệu quả, tiết kiệm chi phí và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của xã hội. Tổng Bí thư Tô Lâm dẫn chứng rằng hiện nay, gần 70% ngân sách nhà nước đang được sử dụng để trả lương và chi thường xuyên cho bộ máy hành chính. Điều này khiến ngân sách dành cho đầu tư phát triển, quốc phòng, an ninh, giáo dục, y tế và an sinh xã hội chỉ còn 30%, gây hạn chế lớn cho sự phát triển đất nước [1]. Vì vậy, việc tinh gọn bộ máy nhà nước để giảm chi thường xuyên, tăng nguồn lực cho đầu tư phát triển là yêu cầu cấp thiết. Minh chứng cho vấn đề này, ngày 28/2/2025, Bộ Chính trị quyết định giao Đảng ủy Chính phủ xem xét miễn giảm toàn bộ học phí đối với học sinh từ mầm non đến hết bậc THPT trên phạm vi cả nước. Nếu bộ máy hành chính tiếp tục cồng kềnh, ngân sách sẽ chỉ đủ để duy trì hoạt động quản lý mà không có ngân sách cho các hoạt động khác. Khi tinh gọn, các cơ quan được sắp xếp hợp lý, thủ tục hành chính tinh giản, ứng dụng công nghệ số giúp rút ngắn thời gian xử lý. Khi đó, cùng một thủ tục có thể được giải quyết nhanh chóng qua cổng dịch vụ công trực tuyến chỉ trong vài ngày, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí cho cả người dân và doanh nghiệp.
Trong nhiều thập kỷ qua, các quốc gia trên toàn thế giới dù theo mô hình tư bản chủ nghĩa hay xã hội chủ nghĩa đều đã tiến hành cải cách nhằm tinh gọn bộ máy hành chính. Tùy thuộc vào hoàn cảnh thực tiễn của mỗi quốc gia mà quá trình cải cách và kết quả đạt được có những điểm giống và khác nhau.
Điển hình cho mô hình nhà nước xã hội chủ nghĩa - Trung Quốc đã thực hiện nhiều đợt cải cách cơ cấu chính phủ kể từ khi mở cửa vào năm 1978. Đặc biệt, năm 1998, Trung Quốc giảm số cơ quan ngang bộ từ 40 xuống còn 29, cắt giảm khoảng 50% biên chế trong bộ máy hành chính. Mặc dù giúp giảm chi tiêu công, nhưng việc cắt giảm này cũng gây áp lực lên hệ thống an sinh xã hội do nhiều lao động mất việc. Đến năm 2018, Trung Quốc tiếp tục cải cách, hợp nhất một số bộ ngành để giảm chồng chéo chức năng, nhưng vẫn đối mặt với thách thức về tính quan liêu trong bộ máy do thiếu cải cách thể chế mạnh mẽ [2].
Một quốc gia khác ở Châu Á là Nhật Bản bắt đầu cải tổ bộ máy hành chính từ ngày 6/1/2001, giảm số lượng bộ từ 22 xuống còn 12, nhằm tăng cường hiệu quả quản lý và giảm chi tiêu công. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc trong tư duy quản lý và thời gian dài để thích ứng [3]. Dù đã đặt ra chiến lược số hóa dịch vụ hành chính công từ năm 2001, Nhật Bản gặp nhiều khó khăn và phải tái khởi động quá trình này vào năm 2021 để đáp ứng nhu cầu hiện đại hóa [4].
Ở các nước phương Tây, tinh gọn bộ máy hành chính thường đi kèm với tư nhân hóa dịch vụ công. Tại Hoa Kỳ, nhiều chức năng của chính phủ được chuyển giao cho khu vực tư nhân hoặc hợp tác với doanh nghiệp, giúp giảm bớt gánh nặng nhân sự mà không ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Dưới thời Tổng thống Reagan, chính phủ Mỹ cắt giảm đáng kể ngân sách công và tinh giản bộ máy liên bang, song cũng gây ra bất cập khi thiếu nhân lực ở một số cơ quan quản lý [5].
Những bài học quốc tế cho thấy, tinh giản bộ máy hành chính chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm với đổi mới phương thức vận hành. Nếu chỉ cắt giảm nhân sự mà không cải thiện quy trình làm việc, bộ máy có thể rơi vào tình trạng quá tải hoặc trì trệ. Trong khi các nước xã hội chủ nghĩa có xu hướng hợp nhất bộ ngành để giảm chồng chéo, các nước tư bản chủ nghĩa lại nghiêng về hướng tư nhân hóa để giảm bớt gánh nặng quản lý. Dù áp dụng mô hình nào, việc tinh giản bộ máy đều phải dựa trên những chiến lược bài bản, có hiệu quả, gắn với vận mệnh, mục tiêu phát triển của từng quốc gia.
Tại Việt Nam, trong nhiều năm qua, Đảng và Nhà nước đã không ít lần đặt ra mục tiêu cải cách nhưng lần này quyết tâm dường như rõ ràng hơn bao giờ hết. Việc sáp nhập bộ máy hành chính trước Đại hội Đảng lần thứ XIV mang ý nghĩa quan trọng. Sáp nhập bộ máy tại thời điểm này giúp tạo tiền đề cho nhiệm kỳ mới với cơ cấu tổ chức tinh gọn, hiệu quả hơn. Nếu thực hiện sau Đại hội, quá trình chuyển giao có thể gây chậm trễ, ảnh hưởng đến việc triển khai các chính sách quan trọng. Hơn nữa, cải cách sớm giúp khắc phục những bất cập như chồng chéo chức năng, gánh nặng nhân sự và tài chính, đảm bảo bộ máy vận hành trơn tru ngay từ đầu nhiệm kỳ. Đây cũng là thời điểm phù hợp để tận dụng “thời cơ vàng” trong cải cách hành chính, khi nhu cầu đổi mới đặt ra cấp thiết. Việc này không chỉ thể hiện quyết tâm chính trị mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.
Nhưng vấn đề đặt ra là: Sáp nhập như thế nào để thực sự hiệu quả? Liệu có tránh được tình trạng “hợp nhất về mặt tổ chức nhưng bộ máy vẫn cồng kềnh”
Việc sáp nhập không thể diễn ra một cách tùy tiện mà cần dựa trên những tiêu chí rõ ràng. Thứ nhất, sáp nhập các Bộ cần loại bỏ sự chồng chéo trong chức năng và nhiệm vụ, bởi hiện nay nhiều bộ có phạm vi quản lý chung, dẫn đến xung đột chính sách và trì hoãn trong việc thực thi. Thứ hai, sáp nhập dựa trên việc tinh giản biên chế và tối ưu hóa nhân lực, giúp bộ máy vận hành hiệu quả hơn bằng cách cắt giảm những phòng ban dư thừa, giảm tải gánh nặng hành chính. Cuối cùng, nguyên tắc quan trọng nhất trong sáp nhập các Bộ là đáp ứng mục tiêu nâng cao hiệu quả điều hành. Khi số lượng đầu mối quản lý được tinh gọn, quá trình ra quyết định sẽ diễn ra nhanh chóng, chính xác hơn, tránh tình trạng trì trệ kéo dài. Với những nguyên tắc này, một số bộ có chức năng tương đồng sẽ nằm trong diện sáp nhập nhằm tạo ra sự thay đổi thực chất, thay vì chỉ đơn thuần là một cuộc tái cơ cấu hành chính trên giấy tờ.
Bộ Kế hoạch và Đầu tư và Bộ Tài chính có thể là một trong những lựa chọn hàng đầu cho việc hợp nhất. Đây là hai cơ quan giữ vai trò cốt lõi trong quản lý ngân sách, đầu tư công và hoạch định chính sách tài chính. Bộ Kế hoạch và Đầu tư chịu trách nhiệm về chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực đầu tư. Trong khi đó, Bộ Tài chính quản lý ngân sách nhà nước, thu chi tài chính và các chính sách thuế. Sự phân tách này đôi khi dẫn đến tình trạng "Bộ này phê duyệt dự án nhưng bộ kia không cấp vốn", gây chậm trễ trong triển khai các dự án quan trọng. Nếu sáp nhập, bộ mới (Bộ Tài chính) sẽ có cái nhìn toàn diện hơn về tài chính và đầu tư, tạo sự đồng bộ trong quy trình lập kế hoạch và phân bổ ngân sách, giúp giảm thủ tục hành chính và sử dụng hiệu quả nguồn vốn nhà nước. Sau sáp nhập, dự kiến số đầu mối sẽ giảm khoảng 31,4% [6].
Trong lĩnh vực văn hóa - truyền thông, việc hợp nhất Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch với Bộ Thông tin và Truyền thông có thể tạo ra bước đột phá trong chiến lược quảng bá quốc gia. Bộ Thông tin và Truyền thông chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về các lĩnh vực như báo chí, xuất bản, phát thanh, truyền hình, thông tin điện tử, thông tin đối ngoại và cơ sở, cùng với bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin, an toàn thông tin mạng, giao dịch điện tử và chuyển đổi số quốc gia. Trong khi đó, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch thực hiện chức năng quản lý nhà nước về văn hóa, gia đình, thể dục, thể thao và du lịch trên phạm vi cả nước, đồng thời quản lý các dịch vụ công liên quan trong các lĩnh vực này. Hiện nay, cả hai bộ đều chịu trách nhiệm quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới, song do vận hành tách biệt, sự phối hợp giữa truyền thông và phát triển văn hóa – du lịch vẫn chưa đạt được tính nhất quán. Nếu sáp nhập, bộ mới có thể tận dụng thế mạnh của truyền thông số để nâng tầm công nghiệp văn hóa, đồng thời xây dựng chiến lược quảng bá bài bản, giúp Việt Nam gia tăng vị thế trên trường quốc tế và biến ngành công nghiệp văn hóa thành một ngành kinh tế trọng điểm. Dù vậy, theo định hướng hiện tại, thay vì hợp nhất toàn bộ, chức năng quản lý báo chí và xuất bản sẽ được chuyển từ Bộ Thông tin và Truyền thông sang Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Điều này nhằm thống nhất công tác quản lý, tạo sự kết nối chặt chẽ giữa truyền thông và quảng bá văn hóa, từ đó thúc đẩy sự phát triển đồng bộ của ngành công nghiệp sáng tạo. Sau khi tiếp nhận nhiệm vụ mới, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch vẫn giữ nguyên tên gọi, nhưng với một phạm vi quản lý rộng hơn và có thể tác động sâu hơn đến chiến lược quảng bá hình ảnh quốc gia [7].
Vấn đề đặt ra không chỉ là sáp nhập bộ nào với bộ nào, mà quan trọng hơn là sau khi sáp nhập, bộ máy có thực sự hoạt động hiệu quả hơn hay không? Sáp nhập nếu chỉ dừng lại ở việc hợp nhất về mặt tổ chức mà không có sự thay đổi thực chất trong phương thức điều hành, thì bộ máy vẫn có thể tiếp tục trì trệ, không tạo ra sự cải thiện đáng kể trong hiệu suất hoạt động.
Kết luận
Việc sáp nhập các bộ không đơn thuần là bài toán giảm số lượng đầu mối, mà quan trọng hơn, đó phải là một cuộc cải tổ thực sự để nâng cao hiệu quả quản lý, tinh giản biên chế và tối ưu nguồn lực. Trước đây, Chính phủ cũng đã nhiều lần điều chỉnh, sắp xếp, sáp nhập các bộ ngành. Giai đoạn 2007-2008, Chính phủ từng thực hiện sáp nhập, giảm từ 26 bộ xuống còn 22 bộ, như hợp nhất Bộ Công Thương từ nhiều bộ, ngành khác nhau [8]. Mặc dù đã giảm được số lượng đầu mối quản lý nhưng sau sáp nhập, bộ máy vẫn tồn tại tình trạng phân tán chức năng và trách nhiệm giữa các cơ quan, dẫn đến một số lĩnh vực bị bỏ trống hoặc chồng chéo trong quản lý. Điều này cho thấy, việc hợp nhất cơ quan chỉ mang lại hiệu quả khi đi kèm với tái cấu trúc toàn diện về chức năng, nhiệm vụ và quy trình làm việc, nhằm đảm bảo sự thống nhất và hiệu quả trong hoạt động của bộ máy nhà nước.
Điểm khác biệt rõ nét trong lần cải cách này là Chính phủ không chỉ sáp nhập bộ máy mà còn đi kèm với tinh giản biên chế, đẩy mạnh chuyển đổi số, cắt giảm thủ tục hành chính, đồng thời tăng trách nhiệm giải trình của các cơ quan. Nếu những yếu tố này được thực hiện đồng bộ, việc sáp nhập sẽ có hiệu quả thực sự, giúp nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Ngược lại, nếu chỉ dừng lại ở việc gộp tên gọi mà không thay đổi cách làm việc, thì kết quả có thể không như mong muốn.
Vì vậy, câu trả lời cho việc chương trình sáp nhập lần này có hiệu quả hay không sẽ phụ thuộc vào cách triển khai trong thời gian tới. Nếu làm đúng hướng, đây có thể là bước ngoặt giúp bộ máy hành chính tinh gọn, đưa đất nước tiến tới kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Tài liệu tham khảo
[1] Luân Dũng, “Tổng Bí thư Tô Lâm: Không tinh gọn bộ máy không phát triển được”, Tiền phong, 2024.
[2] “Cải cách tổ chức, bộ máy hành chính – Kinh nghiệm của Trung Quốc”, Tạp chí Tổ chức nhà nước, 2018.
[3] PGS.TS Nguyễn Duy Dũng, TS. Trần Anh Tài, “Cải cách hành chính của Nhật Bản và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam”, Trang Tin tức Sự kiện Đại học Quốc gia Hà Nội. [Truy cập 11/3/2025].
[4] Huyền Thương, “Số hóa dịch vụ hành chính công: Nhật Bản quyết "Làm lại từ đầu"!”, Tạp chí Thông tin và Truyền thông, 2021.
[5] Ngọc Sơn, “Ronald Reagan: Những năm ở Nhà Trắng (4)”, VnExpress, 2004.
[6] Phương Dung, “Bộ Tài chính và Kế hoạch & Đầu tư sau hợp nhất dự kiến không còn tổng cục”, VnExpress, 2024.
[7] “Chuyển tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về báo chí sang Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch”, Thông tấn xã Việt Nam, 2025.
[8] Thu Hằng, “Những lần sắp xếp, sáp nhập bộ ngành qua các thời kỳ”, Vietnamnet, 2024.